menu_book
見出し語検索結果 "say nắng" (1件)
日本語
名熱中症
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
彼は外で日射病になった。
swap_horiz
類語検索結果 "say nắng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "say nắng" (1件)
Anh ấy bị say nắng khi đi ngoài trời.
彼は外で日射病になった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)